cooking chocolate

Học thuật
Thân thiện
cooking chocolate

A baker melts a bar of cooking chocolate in a double boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sô cô la nguyên chất dùng trong nấu ăn: Một loại sô cô la đắng, không đường hoặc ít đường, hàm lượng ca cao cao, được sản xuất đặc biệt để sử dụng làm nguyên liệu trong các món nướng (như bánh ngọt, bánh quy), làm lớp phủ (icing), nước xốt, hoặc kẹo. thường dạng thanh, viên (chips) hoặc bột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This recipe calls for 200 grams of cooking chocolate. (Công thức này yêu cầu 200 gam sô cô la nấu ăn.)
    • You should use cooking chocolate, not eating chocolate, for this ganache. (Bạn nên dùng sô cô la nấu ăn, không phải sô cô la ăn liền, để làm lớp ganache này.)
    • She melted the cooking chocolate in a double boiler. ( ấy làm chảy sô cô la nấu ăn bằng cách đun cách thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bittersweet cooking chocolate": Sô cô la nấu ăn loại đắng ngọt ( thêm một ít đường).

    • The tart recipe specifically requires bittersweet cooking chocolate. (Công thức làm bánh tart đặc biệt yêu cầu sô cô la nấu ăn loại đắng ngọt.)
  • "Unsweetened cooking chocolate": Sô cô la nấu ăn nguyên chất, không đường.

    • Unsweetened cooking chocolate provides a deep, intense chocolate flavor. (Sô cô la nấu ăn không đường mang lại hương vị sô cô la đậm đà, mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baking chocolate: Sô cô la làm bánh (từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ loại sô cô la dùng trong chế biến).
  • Couverture chocolate: Sô cô la couverture (một loại sô cô la chất lượng cao, hàm lượng ca cao cao, dùng để phủ nhúng, thường được các thợ làm bánh chuyên nghiệp sử dụng).
  • Eating chocolate / Confectionery chocolate: Sô cô la ăn liền (loại sô cô la đã được pha chế sẵn về độ ngọt hương vị để ăn trực tiếp, khác với cooking chocolate).
Từ đồng nghĩa
  • Baking chocolate: Sô cô la làm bánh.
  • Unsweetened chocolate: Sô cô la không đường.
  • Bitter chocolate: Sô cô la đắng.
Lưu ý sử dụng
  • Cooking chocolate thường không ngọt hoặc ít ngọt, độ ngọt sẽ được điều chỉnh bằng các nguyên liệu khác (như đường) trong công thức nấu ăn.
  • Không nên thay thế cooking chocolate bằng sô cô la sữa (milk chocolate) hoặc sô cô la trắng (white chocolate) thông thường trong các công thức nghiêm ngặt, sẽ làm thay đổi tỷ lệ đường, chất béo hương vị của thành phẩm.
cooking chocolate

A baker melts a bar of cooking chocolate in a double boiler.

Noun
  1. sô cô la nguyên chất dùng làm bánh, nước xốt hoặc kẹo.